
Bản đồ che phủ rừng toàn cầu 2020 (GFC2020) của EU được tạo lập bởi JRC là một công cụ hỗ trợ đánh giá rủi ro phá rừng toàn cầu nhằm thực thi EUDR. Tuy nhiên, độ chính xác trong bộ dữ liệu này là một trong các câu hỏi lớn cần được giải đáp.
Vào tháng 12/2025, một báo cáo nghiên cứu, được tài trợ bởi EU và Cơ quan Hợp tác và Phát triển kinh tế Liên Bang Đức (BMZ), được xuất bản tháng 12 năm 2025 bởi Deutsche Gesellschaft für Internationale Zusammenarbeit (GIZ) GmbH trên cổng thông tin EU.
Link báo cáo nghiên cứu: https://www.eeas.europa.eu/eudr-report-national-global-forest-cover-maps-vietnam_en
Nghiên cứu phân tích cách sử dụng bản đồ rừng quốc gia Việt Nam và bản đồ che phủ rừng toàn cầu (GRC2020 v2) để đánh giá rủi ro phá rừng theo quy định của EU Deforestation Regulation (EUDR), qua một dự án thử nghiệm tại Quảng Trị, Việt Nam, gồm 4 xã:
- Xã Hiếu Giang
- Xã Cam Lộ
- Xã Khe Sanh
- Xã Hướng Phùng
Mục tiêu chính là xây dựng bản đồ rừng phù hợp với EUDR năm 2020 và so sánh với bản đồ GFC2020 của Liên minh Châu Âu, nhằm hỗ trợ các nhà hoạt động trong việc xác định các khu vực có nguy cơ cao.

Phương pháp nghiên cứu gồm chuẩn hóa dữ liệu, đánh giá độ chính xác và so sánh các định nghĩa về rừng giữa hệ thống quốc gia và toàn cầu. Kết quả cho thấy có sự chênh lệch lớn về diện tích rừng được phát hiện, đặc biệt trong các khu vực sản xuất như cao su, cà phê và các vùng rừng trẻ mới hồi sinh. Cụ thể, tổng diện tích rừng theo dữ liệu GFC2020 là 42,843 ha, trong đó khoảng 65% (33,965 ha) phù hợp với dữ liệu của Việt Nam, đạt độ chính xác khoảng 65% trong khu vực thử nghiệm. Trong số này, GFC2020 đạt độ chính xác cao đối với rừng tự nhiên (98.5%) nhưng thấp hơn với rừng trồng, đặc biệt là các khu vực nhỏ lẻ và trồng cây công nghiệp như cao su, cà phê.
Các khác biệt giữa hai bản đồ phản ánh giới hạn kỹ thuật và định nghĩa khác nhau, chứ không phải là dấu hiệu của phá rừng trái phép. Trong quá trình chuẩn hóa, một số diện tích cần điều chỉnh giảm từ rừng sang đất khác, chủ yếu là rừng trồng (189.08 ha) và rừng tự nhiên (2.98 ha). Các phân tích cho thấy, trong 4 xã thử nghiệm, GFC2020 đạt độ phù hợp khoảng 65% tổng diện tích rừng, với mức độ phù hợp cao nhất ở Huong Phung (94.69%) và Khe Sanh (83.39%).
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng các khác biệt về định nghĩa và kỹ thuật phân loại là nguyên nhân chính của chênh lệch, chứ không phải là dấu hiệu của phá rừng trái phép. Việc kết hợp dữ liệu quốc gia và toàn cầu sẽ giúp nâng cao độ tin cậy trong đánh giá rủi ro phá rừng theo quy định của EU.
Báo cáo đưa ra các khuyến nghị chính gồm:
- Sử dụng phương pháp kết hợp nhiều nguồn dữ liệu để xác định rủi ro chính xác hơn.
- Tăng cường trao đổi kỹ thuật giữa các cơ quan Việt Nam và Liên minh Châu Âu.
- Tiếp tục hoàn thiện và chuẩn hóa dữ liệu rừng quốc gia.
- Công khai dữ liệu rừng để hỗ trợ các nhà doanh nghiệp và nhà quản lý.
- Mở rộng phương pháp này ra các tỉnh khác để xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro toàn diện hơn.
Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp dữ liệu quốc gia và toàn cầu để nâng cao hiệu quả quản lý rừng và tuân thủ quy định quốc tế về chống phá rừng.
- Biến đổi khí hậu và Hệ thống quản lý chất lượng (ISO 9001:2015)
- Đánh giá Độ không chắc chắn trong kiểm kê khí nhà kính (Uncertainty assessment examples in greenhouse gas inventories)
- Case Study: Đánh giá Rủi ro Phá rừng dựa trên Bản đồ Rừng Quốc gia và Bản đồ che phủ rừng toàn cầu (Global Forest Cover GFC2020) của EU – Trường hợp Việt Nam
- Tư vấn Tuân thủ EUDR cho sản phẩm gỗ xuất khẩu EU
- Cơ chế Điều chỉnh Carbon Biên giới (CBAM)








